muscle contraction
Định nghĩa
Danh từ: (sinh lý học) sự co cơ, chỉ hành động rút ngắn hoặc căng cứng của một phần cơ thể hoặc cơ quan, đặc biệt là cơ hoặc sợi cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự co cơ rất cần thiết cho việc vận động.)
- (Trong khi tập thể dục, các sự co cơ lặp đi lặp lại giúp xây dựng sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "involuntary muscle contraction": sự co cơ không tự ý, xảy ra mà không có sự kiểm soát có ý thức.
- An involuntary muscle contraction can cause a cramp. (Một sự co cơ không tự ý có thể gây ra chuột rút.)
- "isometric muscle contraction": sự co cơ đẳng trương, khi cơ co nhưng chiều dài cơ không thay đổi.
- Isometric muscle contraction is used in exercises like planks. (Sự co cơ đẳng trương được sử dụng trong các bài tập như plank.)
Biến thể và từ gần giống
- Contract (động từ): co lại, rút ngắn.
- The muscle contracts when you lift a weight. (Cơ co lại khi bạn nâng một vật nặng.)
- Contractile (tính từ): có khả năng co lại.
- The contractile properties of the heart are vital. (Các đặc tính co lại của tim là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tensing: sự căng cứng.
- Shortening: sự rút ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Contract into: co lại thành.
- The muscle contracts into a tighter bundle during a spasm. (Cơ co lại thành một bó chặt hơn trong cơn co thắt.)
Thành ngữ liên quan
- "flex one's muscles": thể hiện sức mạnh hoặc quyền lực.
- He flexed his muscles to show his strength. (Anh ấy co cơ để thể hiện sức mạnh của mình.)